Bỏ qua đến nội dung

内地

nèi dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lục địa
  2. 2. trong đất
  3. 3. nội địa

Usage notes

Collocations

Commonly used with 中国 (中国内地) to specify mainland China as opposed to Hong Kong and Macau. Also used in 内地居民 (mainland resident).

Cultural notes

In Hong Kong and Macau, 内地 typically refers to the rest of China, emphasizing the political and geographical distinction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从香港回到了 内地
He returned from Hong Kong to the mainland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.