Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong và ngoài
- 2. trong nước và nước ngoài
- 3. khoảng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与表示范围、时间的词语搭配,如“一个月内外”表示大约一个月的时间。
Common mistakes
“内外”表示“大约”时只能用于数量或时间词后,不能单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1一个月 内外 完成。
Finish within about a month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.