Bỏ qua đến nội dung

内外

nèi wài
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong và ngoài
  2. 2. trong nước và nước ngoài
  3. 3. khoảng

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一个月 内外 完成。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 内外