Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nội dung
- 2. chất lượng
- 3. chi tiết
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这本书的 内容 很有趣。
这本书的 内容 很充实。
请把会议 内容 录下来。
请记录会议 内容 。
这篇文章 内容 空洞,没有实际观点。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.