Bỏ qua đến nội dung

内容

nèi róng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nội dung
  2. 2. chất lượng
  3. 3. chi tiết

Usage notes

Collocations

常与具体名词搭配,如“文章的内容”,表示‘the content of an article’。不与“人”直接搭配说“他的内容”。

Common mistakes

内容 cannot be used as a verb; use 包含 ('to contain') to express 'to have content'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这本书的 内容 很有趣。
The content of this book is very interesting.
这本书的 内容 很充实。
The content of this book is very substantial.
请把会议 内容 录下来。
Please record the meeting content.
请记录会议 内容
Please record the meeting content.
这篇文章 内容 空洞,没有实际观点。
This article is vacuous in content, lacking any real opinions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.