Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nội hàm
- 2. ý nghĩa sâu xa
- 3. chất lượng nội tại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 内涵 (nèihán) with 内容 (nèiróng). 内涵 refers to deeper implications or personal qualities, while 内容 means concrete content or subject matter.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个人的 内涵 很丰富。
This person has rich inner qualities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.