Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

内蒙

nèi měng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Inner Mongolia or Inner Mongolia autonomous region 內蒙古自治區|内蒙古自治区[nèi měng gǔ zì zhì qū]