Bỏ qua đến nội dung

内衣

nèi yī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần lót
  2. 2. áo lót
  3. 3. quần áo lót

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 穿 (to wear), 换 (to change), 洗 (to wash). Example: 我每天换内衣。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她买了一件新的 内衣
She bought a new piece of underwear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.