Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quần lót
- 2. áo lót
- 3. quần áo lót
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 穿 (to wear), 换 (to change), 洗 (to wash). Example: 我每天换内衣。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她买了一件新的 内衣 。
She bought a new piece of underwear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.