Bỏ qua đến nội dung

内需

nèi xū
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu trong nước
  2. 2. cầu nội địa

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“扩大”“拉动”“刺激”搭配,如“扩大内需”。不可说“增加内需”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府希望扩大 内需
The government hopes to expand domestic demand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.