Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu trong nước
- 2. cầu nội địa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“扩大”“拉动”“刺激”搭配,如“扩大内需”。不可说“增加内需”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府希望扩大 内需 。
The government hopes to expand domestic demand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.