Bỏ qua đến nội dung

内鬼

nèi guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mole
  2. 2. spy
  3. 3. rat
  4. 4. traitor

Từ cấu thành 内鬼