冇
mǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to not have (Cantonese) (Mandarin equivalent: 沒有|没有[méi yǒu])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.