Bỏ qua đến nội dung

冉冉

rǎn rǎn
#24123

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gradually
  2. 2. slowly
  3. 3. softly drooping (branches, hair)

Từ cấu thành 冉冉