Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

再一次

zài yī cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. again

Câu ví dụ

Hiển thị 1
再一次
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826049)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.