Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

冒顶

mào dǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (mining) roof fall
  2. 2. to have the roof cave in

Từ cấu thành 冒顶