Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

冗冗

rǒng rǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. numerous
  2. 2. excessive
  3. 3. multitude

Từ cấu thành 冗冗