Bỏ qua đến nội dung

rǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extraneous
  2. 2. redundant
  3. 3. superfluous
  4. 4. busy schedule

Character focus

Thứ tự nét

4 strokes