Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

写字

xiě zì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to write characters

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你在 写字
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1623402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 写字