Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lịch âm
- 2. lịch truyền thống Trung Quốc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
农历 is a lunisolar calendar, not a pure lunar calendar. It includes leap months to align with the solar year.
Cultural notes
Many traditional Chinese festivals, like 春节 (Spring Festival), are based on the 农历.
Câu ví dụ
Hiển thị 1正月是 农历 的第一个月。
Zhēng yuè is the first month of the lunar calendar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.