Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô địch
- 2. quán vương
- 3. champion
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与「获得」「夺得」「赢得」搭配,如「获得冠军」。
Common mistakes
「冠军」后面直接加比赛项目,如「游泳冠军」,不能说「冠军的游泳」。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他们正在争夺 冠军 。
They are fighting for the championship.
两名运动员在角逐 冠军 。
Two athletes are competing for the championship.
他获得了游泳比赛的 冠军 。
He won the championship in the swimming competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.