Bỏ qua đến nội dung

冠军

guàn jūn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô địch
  2. 2. quán vương
  3. 3. champion

Usage notes

Collocations

常与「获得」「夺得」「赢得」搭配,如「获得冠军」。

Common mistakes

「冠军」后面直接加比赛项目,如「游泳冠军」,不能说「冠军的游泳」。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们正在争夺 冠军
They are fighting for the championship.
两名运动员在角逐 冠军
Two athletes are competing for the championship.
他获得了游泳比赛的 冠军
He won the championship in the swimming competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.