冤业
yuān yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sin (in Buddhism)
- 2. enmity leading to sin
- 3. also written 冤孽
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.