冧
lín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (Cantonese) to topple
- 2. to collapse
- 3. to coax
- 4. flower bud
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.