冰岛

bīng dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Iceland

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 冰岛 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10153693)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 冰岛