Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冰棒

bīng bàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. popsicle
  2. 2. ice pop
  3. 3. CL:根[gēn]

Từ cấu thành 冰棒