Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冰橇

bīng qiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sled
  2. 2. sledge
  3. 3. sleigh

Từ cấu thành 冰橇