Bỏ qua đến nội dung

决心

jué xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết tâm
  2. 2. ý chí
  3. 3. quyết định

Usage notes

Collocations

常用搭配:下决心、决心书、决心很大。表示开始坚定意志时用“下决心”。

Common mistakes

“决心”多用作名词,如“下决心”;不能直接说“我决心做某事”,那是动词用法,常用“决心”的名词结构,如“我下定决心去做”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
决心 为父亲报仇。
He is determined to avenge his father.
他们 决心 打倒腐败的政权。
They are determined to overthrow the corrupt regime.
他下 决心 要学好汉语。
He made up his mind to learn Chinese well.
他的 决心 从未动摇。
His determination never wavered.
他握紧拳头,表示 决心
He clenched his fist to show determination.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 决心