决策
jué cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyết định chiến lược
- 2. quyết định chính sách
- 3. quyết định
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“决策”通常与“做出”、“进行”、“参与”等动词搭配,较少单独使用。
Formality
“决策”是正式用语,常见于政府、企业管理等语境,口语中常用“决定”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的英明 决策 挽救了公司。
His wise decision saved the company.
管理者需要快速做出 决策 。
Managers need to make decisions quickly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.