Bỏ qua đến nội dung

决策

jué cè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyết định chiến lược
  2. 2. quyết định chính sách
  3. 3. quyết định

Usage notes

Collocations

“决策”通常与“做出”、“进行”、“参与”等动词搭配,较少单独使用。

Formality

“决策”是正式用语,常见于政府、企业管理等语境,口语中常用“决定”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的英明 决策 挽救了公司。
His wise decision saved the company.
管理者需要快速做出 决策
Managers need to make decisions quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 决策