Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

冶游

yě yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go courting
  2. 2. related to 野遊|野游[yě yóu]

Từ cấu thành 冶游