Bỏ qua đến nội dung

冷冻

lěng dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng băng
  2. 2. bị đông lạnh

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“冷冻”和“冷藏”。冷冻表示冻结成冰(below 0°C),而冷藏只是低温保存(通常0-5°C),不结冰。例如“冷冻食品”指速冻食品,“冷藏食品”如鲜奶。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把肉放在冰箱里 冷冻
Please put the meat in the freezer to freeze.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.