冷却
lěng què
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm mát
- 2. làm nguội
- 3. giảm nhiệt
Usage notes
Common mistakes
不要把“冷却”用作形容词,例如“水很冷却”,正确说法是“水很凉”或“水冷了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1让茶 冷却 一下再喝。
Let the tea cool down a bit before drinking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.