Bỏ qua đến nội dung

冷却

lěng què
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm mát
  2. 2. làm nguội
  3. 3. giảm nhiệt

Usage notes

Common mistakes

不要把“冷却”用作形容词,例如“水很冷却”,正确说法是“水很凉”或“水冷了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
让茶 冷却 一下再喝。
Let the tea cool down a bit before drinking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷却