Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. quan hệ căng thẳng
- 2. mâu thuẫn
- 3. quan hệ lạnh nhạt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常搭配“打”“陷入”“处于”等动词,如“打冷战”“陷入冷战”。
Cultural notes
在中文中,“冷战”既可指国际政治对抗,也常比喻人际关系的僵局。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们俩因为误会陷入了 冷战 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.