Bỏ qua đến nội dung

冷战

lěng zhàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan hệ căng thẳng
  2. 2. mâu thuẫn
  3. 3. quan hệ lạnh nhạt

Usage notes

Collocations

通常搭配“打”“陷入”“处于”等动词,如“打冷战”“陷入冷战”。

Cultural notes

在中文中,“冷战”既可指国际政治对抗,也常比喻人际关系的僵局。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们俩因为误会陷入了 冷战
The two of them fell into a cold war because of a misunderstanding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷战