Bỏ qua đến nội dung

冷暖自知

lěng nuǎn zì zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 如人飲水,冷暖自知|如人饮水,冷暖自知