冷淡
lěng dàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạnh nhạt
- 2. bình thản
- 3. vô cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“态度”“反应”搭配,如“态度冷淡”,不与具体物体温度搭配。