Bỏ qua đến nội dung

冷漠

lěng mò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạnh lùng
  2. 2. vô cảm
  3. 3. bất cần

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 冷漠 with 冷酷; 冷漠 is apathy/indifference, while 冷酷 implies cruelty/harshness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对朋友很 冷漠
He is very indifferent towards his friends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷漠