冷漠

lěng mò
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lack of regard
  2. 2. indifference
  3. 3. neglect

Từ cấu thành 冷漠