冷漠
lěng mò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạnh lùng
- 2. vô cảm
- 3. bất cần
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 冷漠 with 冷酷; 冷漠 is apathy/indifference, while 冷酷 implies cruelty/harshness.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对朋友很 冷漠 。
He is very indifferent towards his friends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.