Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

冷话

lěng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. harsh words
  2. 2. sarcasm
  3. 3. bitter remarks

Từ cấu thành 冷话