冷酷
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lạnh lùng
- 2. khô lạnh
- 3. không có tình cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“冷酷”强调冷漠且缺乏同情心,不要与仅表示“不热情”的“冷淡”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他是一个 冷酷 的人。
那个杀手很 冷酷 。
你真 冷酷 無情。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.