Bỏ qua đến nội dung

冷酷

lěng kù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạnh lùng
  2. 2. khô lạnh
  3. 3. không có tình cảm

Usage notes

Common mistakes

“冷酷”强调冷漠且缺乏同情心,不要与仅表示“不热情”的“冷淡”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他是一个 冷酷 的人。
He is a cold-hearted person.
那个杀手很 冷酷
That killer is very cold-blooded.
你真 冷酷 無情。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346857)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 冷酷