Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

凉凉

liáng liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cool
  2. 2. (neologism) (slang) to be done for
  3. 3. about to be obliterated
  4. 4. (of a place or a person) desolate