Bỏ qua đến nội dung

diāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. withered

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
谢了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1401802)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.