Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

减压病

jiǎn yā bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. decompression sickness
  2. 2. the bends
  3. 3. also 減壓症|减压症[jiǎn yā zhèng]