Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

凑成

còu chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put together
  2. 2. to make up (a set)
  3. 3. to round up (a number to a convenient multiple)
  4. 4. resulting in...