Bỏ qua đến nội dung

几点

jǐ diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. what time?
  2. 2. when?

Câu ví dụ

Hiển thị 3
几点 下班?
What time do you get off work?
现在 几点 了?墙上的钟停了。
What time is it now? The clock on the wall has stopped.
几点 了?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501536)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.