Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

凤体

fèng tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (archaic) empress's body
  2. 2. empress's physical condition

Từ cấu thành 凤体