Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế nhỏ
- 2. ghế
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘小板凳’、‘方凳’搭配,指特定类型的凳子。
Common mistakes
避免将‘凳子’误用为‘椅子’:凳子没有靠背。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请坐在那张 凳子 上。
Please sit on that stool.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.