Bỏ qua đến nội dung

凳子

dèng zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế nhỏ
  2. 2. ghế

Usage notes

Collocations

常与‘小板凳’、‘方凳’搭配,指特定类型的凳子。

Common mistakes

避免将‘凳子’误用为‘椅子’:凳子没有靠背。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请坐在那张 凳子 上。
Please sit on that stool.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 凳子