凶恶
xiōng è
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hung dữ
- 2. dữ tợn
- 3. khủng bố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
凶恶 often describes a person's expression or appearance as fierce, not just a bad temper. Do not use it to mean 'angry' in a casual sense.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个人看起来很 凶恶 。
That person looks very fierce.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.