Bỏ qua đến nội dung

凶恶

xiōng è
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hung dữ
  2. 2. dữ tợn
  3. 3. khủng bố

Usage notes

Common mistakes

凶恶 often describes a person's expression or appearance as fierce, not just a bad temper. Do not use it to mean 'angry' in a casual sense.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个人看起来很 凶恶
That person looks very fierce.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.