凶狠

xiōng hěn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cruel
  2. 2. vicious
  3. 3. fierce and malicious
  4. 4. vengeful

Từ cấu thành 凶狠