Bỏ qua đến nội dung

凶狠

xiōng hěn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hung hăng
  2. 2. ác độc
  3. 3. dữ tợn

Usage notes

Collocations

常与“目光”“表情”“手段”等名词搭配,表示一种令人害怕的特质,例如“目光凶狠”。

Common mistakes

“凶狠”形容人的态度或性格时,通常指带有敌意的凶猛,不用于一般的力量强大。比如“凶猛”可以用于动物或自然力,但“凶狠”偏重恶意。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的眼神很 凶狠 ,让人害怕。
His eyes are fierce and make people afraid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.