Bỏ qua đến nội dung

凶猛

xiōng měng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hung hăng
  2. 2. dữ tợn
  3. 3. dữ dội

Usage notes

Collocations

常与“野兽、攻势”等名词搭配,不常用于人。

Common mistakes

误与“猛烈”混淆。“凶猛”侧重性情凶悍,“猛烈”侧重力量大、来势猛。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那只老虎很 凶猛
That tiger is very fierce.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.