凶猛
xiōng měng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hung hăng
- 2. dữ tợn
- 3. dữ dội
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“野兽、攻势”等名词搭配,不常用于人。
Common mistakes
误与“猛烈”混淆。“凶猛”侧重性情凶悍,“猛烈”侧重力量大、来势猛。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那只老虎很 凶猛 。
That tiger is very fierce.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.