Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

凸凸

tū tū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. convex on both sides (of lens)
  2. 2. biconvex

Từ cấu thành 凸凸