Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

出产

chū chǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to produce (by natural growth, or by manufacture, mining etc)
  2. 2. to yield
  3. 3. to turn out
  4. 4. produce
  5. 5. products