Bỏ qua đến nội dung

击败

jī bài
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to defeat
  2. 2. to beat

Usage notes

Collocations

常接对手或队伍,如'击败对手/击败敌人',较少用于抽象事物。

Formality

击败多用于正式报道、书面语,口语中更常用'打败'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 击败 了强大的对手。
We defeated a strong opponent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 击败